
Hình ảnh do BigLai cung cấp để minh họa nhóm đèn pha. Kiểu dáng thực tế có thể khác nhau giữa các mã; cần xác nhận khi báo giá.
Đèn pha LED BigLai – dòng BL1F1
Tìm mã phù hợp với công suất và quang thông yêu cầu. Bảng bên dưới giúp đối chiếu từng biến thể trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số nổi bật – mã BL1F150
Các mục chi tiết trên đây được trích từ dữ liệu mẫu BL1F150. Không mặc định thông số giống nhau cho mọi mã trong dòng.
Chọn mã theo thông số
Bảng dưới đây trích từ catalogue BigLai. Các giá trị khác cần đối chiếu với đúng phiên bản sản phẩm khi báo giá.
| Mã đèn | Công suất | Quang thông | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|
| BL1F130 | 30 W | 4.200 lm | Hỏi mã này → |
| BL1F150 | 50 W | 7.000 lm | Hỏi mã này → |
| BL1F1100 | 100 W | 14.000 lm | Hỏi mã này → |
| BL1F1150 | 150 W | 21.000 lm | Hỏi mã này → |
Ứng dụng phù hợp
Đèn pha LED thường được cân nhắc cho khu vực ngoài trời, sân bãi và vị trí cần chiếu sáng tập trung. Việc chọn công suất, góc chiếu và cách lắp đặt cần dựa trên kích thước khu vực, độ rọi yêu cầu và môi trường sử dụng.
Chưa sử dụng ảnh công trình cụ thể để tránh gán nhầm sản phẩm mới vào dự án cũ.
Bảo hành và đặt hàng
Bảo hành tiêu chuẩn BigLai: 24 tháng theo thông tin kinh doanh hiện hành. Một số mẫu khác có thể có thời hạn 36 tháng khi catalogue ghi rõ; khách nên xác nhận thời hạn và điều kiện áp dụng trên chứng từ bán hàng.
Giải thích thông số và lưu ý sử dụng
Hệ số công suất (PF): 0,95. Chỉ số thể hiện tương quan giữa công suất thực và công suất biểu kiến; không có nghĩa đèn tiết kiệm 95% điện.
Chỉ số hoàn màu (CRI): ≥80. Phản ánh khả năng thể hiện màu sắc tương đối trung thực của vật thể dưới ánh sáng đèn.
Cấp bảo vệ (IP): IP66. Chống bụi hoàn toàn và chịu tia nước mạnh; không đồng nghĩa có thể ngâm dưới nước.
Lưu ý: Lắp đặt, cấp điện và bảo dưỡng phải theo hướng dẫn kỹ thuật đi kèm đúng sản phẩm. Không tự suy điều kiện bảo hành hoặc môi trường vận hành chỉ từ ký hiệu IP, PF hay hình minh họa. Khi cần, liên hệ BigLai để xác nhận trước khi thi công.


